nine iron

nine iron

A golfer selects a nine iron from their golf bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy sắt số 9: "nine iron" một loại gậy đánh golf, được thiết kế với độ dốc (loft) lớn, thường dùng để đánh bóng bay cao rơi xuống nhanh trên một khoảng cách ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a nine iron to hit the ball onto the green. (Anh ấy đã dùng gậy sắt số 9 để đánh bóng lên vùng green.)
    • The nine iron is ideal for approach shots from about 130 yards. (Gậy sắt số 9 lý tưởng cho các đánh tiếp cận từ khoảng 130 yard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a nine iron": thực hiện đánh bằng gậy sắt số 9.
    • She hit a perfect nine iron that landed softly on the green. ( ấy đã thực hiện một đánh gậy sắt số 9 hoàn hảo, bóng tiếp đất nhẹ nhàng trên vùng green.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron (n): gậy sắt (một loại gậy golf đầu bằng kim loại).

    • Irons are numbered from 1 to 9, with higher numbers having more loft. (Gậy sắt được đánh số từ 1 đến 9, số càng cao thì độ dốc càng lớn.)
  • Wedge (n): gậy nêm (một loại gậy sắt độ dốc cao hơn cả gậy số 9, dùng cho các đánh ngắn).

    • A pitching wedge has more loft than a nine iron. (Gậy nêm pitching độ dốc lớn hơn gậy sắt số 9.)
Từ đồng nghĩa
  • 9-iron: cách viết tắt phổ biến của "nine iron".
    • He prefers his 9-iron for short approach shots. (Anh ấy thích gậy 9-iron của mình cho các đánh tiếp cận ngắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nine iron". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to hit" hoặc "to use" với "nine iron" như một danh từ bổ ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "a nine-iron shot": một đánh bằng gậy sắt số 9, thường dùng để chỉ một đánh chính xác hiệu quả.
    • His nine-iron shot was spot on, landing just two feet from the hole. ( đánh gậy sắt số 9 của anh ấy rất chính xác, bóng chỉ cách lỗ hai feet.)